field of vision

field of vision

A driver checks their field of vision before changing lanes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Tầm nhìn, trường nhìn: "field of vision" chỉ toàn bộ khu vực không gian mắt có thể nhìn thấy được tại một thời điểm nhất định, khi mắt không di chuyển. bao gồm tất cả các điểm trong môi trường vật mắt có thể cảm nhận được.
dụ sử dụng
  • (Con nai đột nhiên xuất hiện trong tầm nhìn của tôi.)
  • (Tầm nhìn của anh ấy bị thu hẹp sau vụ tai nạn.)
  • (Con chim bay ra khỏi tầm nhìn của tôi trước khi tôi kịp nhận dạng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be within someone's field of vision": nằm trong tầm nhìn của ai đó.

    • The sign was placed within the driver's field of vision. (Biển báo được đặt trong tầm nhìn của người lái xe.)
  • "to be outside someone's field of vision": nằm ngoài tầm nhìn của ai đó.

    • The hidden camera was outside the suspect's field of vision. (Máy quay giấu kín nằm ngoài tầm nhìn của nghi phạm.)
  • "field of vision" cũng được dùng trong y học để chỉ phạm vi thị giác của một người, thường được kiểm tra qua các bài kiểm tra thị trường.

    • The doctor tested her field of vision to check for glaucoma. (Bác sĩ đã kiểm tra tầm nhìn của ấy để phát hiện bệnh tăng nhãn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual field (danh từ): trường thị giác - thuật ngữ đồng nghĩa chính xác với "field of vision" trong ngữ cảnh y học khoa học.

    • The visual field test showed no abnormalities. (Bài kiểm tra trường thị giác không cho thấy bất thường nào.)
  • Field of view (danh từ): trường nhìn - thường dùng trong nhiếp ảnh, kính thiên văn, hoặc thiết bị quang học để chỉ vùng không gian nhìn thấy qua ống kính.

    • The camera has a wide field of view. (Máy ảnh trường nhìn rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tầm nhìn: khả năng nhìn thấy, phạm vi nhìn.
  • Trường thị giác: thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học.
  • Phạm vi quan sát: vùng không gian có thể quan sát được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp đi kèm với "field of vision".

Thành ngữ liên quan
  • "In the field of vision": trong tầm nhìn (thường dùng theo nghĩa đen).
    • The moving object remained in the field of vision for several seconds. (Vật thể chuyển động vẫn nằm trong tầm nhìn trong vài giây.)